Tan chảy tiếng Pháp là gì?
"tan chảy" trong tiếng Pháp là fondre (ngoại động từ).
fondre Ngoại động từ
/fɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu chảy; làm tan.
- Sa voix me fait fondre le cœur. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
- Le platine est difficile à fondre bạch kim khó nấu chảy
Câu hỏi thường gặp
Tan chảy tiếng Pháp là gì?
"tan chảy" trong tiếng Pháp là fondre (ngoại động từ).