TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỷ suất tiếng Pháp là gì?

"tỷ suất" trong tiếng Pháp là taux (danh từ).

taux Danh từ · giống đực

/to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suất, tỷ suất.

  • Taux de l'impôt tỷ suất
  • Taux de change tỷ suất hối đoái

Xem đầy đủ từ "taux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tỷ suất tiếng Pháp là gì?

"tỷ suất" trong tiếng Pháp là taux (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.