TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỷ lệ phần trăm tiếng Pháp là gì?

"tỷ lệ phần trăm" trong tiếng Pháp là pourcentage (danh từ).

pourcentage Danh từ · giống đực

/puʁ.sɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỷ lệ phần trăm.

Xem đầy đủ từ "pourcentage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ phần trăm tiếng Pháp là gì?

"tỷ lệ phần trăm" trong tiếng Pháp là pourcentage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.