TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỵ nạn tiếng Pháp là gì?

"tỵ nạn" trong tiếng Pháp là réfugié (danh từ).

réfugié Danh từ · giống đực

/ʁe.fy.ʒje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lánh nạn, người lưu vong.

Xem đầy đủ từ "réfugié": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tỵ nạn tiếng Pháp là gì?

"tỵ nạn" trong tiếng Pháp là réfugié (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.