TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự viết tiếng Pháp là gì?

"tự viết" trong tiếng Pháp là autographe (tính từ).

autographe Tính từ

/o.tɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự viết, thủ bút.

Xem đầy đủ từ "autographe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tự viết tiếng Pháp là gì?

"tự viết" trong tiếng Pháp là autographe (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.