TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự trong lòng tiếng Pháp là gì?

"tự trong lòng" trong tiếng Pháp là intime (tính từ).

intime Tính từ

/ɛ̃.tim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu kín, tự trong lòng.

  • Nature intime bản chất sâu kín
  • Conviction intime niềm tin tự trong lòng

Xem đầy đủ từ "intime": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tự trong lòng tiếng Pháp là gì?

"tự trong lòng" trong tiếng Pháp là intime (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.