TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tử vi tiếng Pháp là gì?

"tử vi" trong tiếng Pháp là horoscope (danh từ).

horoscope Danh từ · giống đực

/ɔ.ʁɔs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số tử vi.

  • Tirer l'horoscope de quelqu'un lấy số tử vi cho ai

Xem đầy đủ từ "horoscope": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tử vi tiếng Pháp là gì?

"tử vi" trong tiếng Pháp là horoscope (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.