TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ khi tiếng Pháp là gì?

"từ khi" trong tiếng Pháp là depuis (giới từ).

depuis Giới từ

/də.pɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ khi, kể từ khi.

  • Ma femme m'en veut depuis que j'ai oublié son anniversaire. Vợ tôi thù tôi từ khi tôi quên ngày sinh của bà ấy.
  • Depuis son arrivée à la tête du Barça, l'entraîneur catalan a tout gagné Kể từ khi lên nắm quyền dẫn dắt Barça, vị huấn luyện viên người Catalunya đã giành được mọi danh hiệu

Xem đầy đủ từ "depuis": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từ khi tiếng Pháp là gì?

"từ khi" trong tiếng Pháp là depuis (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.