TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ đồng nghĩa tiếng Pháp là gì?

"từ đồng nghĩa" trong tiếng Pháp là synonyme (danh từ).

synonyme Danh từ

/si.nɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ đồng nghĩa.

Xem đầy đủ từ "synonyme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từ đồng nghĩa tiếng Pháp là gì?

"từ đồng nghĩa" trong tiếng Pháp là synonyme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.