TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tổng trưởng tiếng Pháp là gì?

"tổng trưởng" trong tiếng Pháp là ministre (danh từ).

ministre Danh từ · giống đực

/mi.nistʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ trưởng.

  • Ministre des Finances bộ trưởng tài chính
  • Conseil des ministres hội đồng bộ trưởng

Xem đầy đủ từ "ministre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tổng trưởng tiếng Pháp là gì?

"tổng trưởng" trong tiếng Pháp là ministre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.