TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tốt bụng tiếng Pháp là gì?

"tốt bụng" trong tiếng Pháp là gentil (tính từ).

gentil Tính từ

/ʒɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt, tốt bụng.

  • Elle est gentille. Cô ấy là một người tốt bụng.
  • Il a rencontré un gentil jeune homme. Anh ấy gặp được một người trẻ tuổi tốt bụng.

Xem đầy đủ từ "gentil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tốt bụng tiếng Pháp là gì?

"tốt bụng" trong tiếng Pháp là gentil (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.