TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tốn tiếng Pháp là gì?

"tốn" trong tiếng Pháp là coûter (nội động từ).

coûter Nội động từ

/ku.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốn, tốn kém; giá đắt.

  • Cela coûtera trente mille yens selon la plus faible estimation. Cái đó sẽ tốn ba mươi nghì yen theo ước tính thấp nhất.
  • Les voyages coûtent đi du lịch thì tốn kém

Xem đầy đủ từ "coûter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tốn tiếng Pháp là gì?

"tốn" trong tiếng Pháp là coûter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.