TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỏa thành chùm tiếng Pháp là gì?

"tỏa thành chùm" trong tiếng Pháp là gerber (nội động từ).

gerber Nội động từ

/ʒɛʁ.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỏa thành chùm.

  • Fusée qui gerbe pháo sáng tỏa thành chùm

Xem đầy đủ từ "gerber": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tỏa thành chùm tiếng Pháp là gì?

"tỏa thành chùm" trong tiếng Pháp là gerber (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.