TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỏa mùi tiếng Pháp là gì?

"tỏa mùi" trong tiếng Pháp là sentir (nội động từ).

sentir Nội động từ

/sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỏa mùi, bốc mùi.

  • Ce bouquet sent bon bó hoa tỏa mùi thơm

Xem đầy đủ từ "sentir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỏa mùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỏa mùi tiếng Pháp là gì?

"tỏa mùi" trong tiếng Pháp là sentir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.