Tỏ ra tiếng Pháp là gì?
"tỏ ra" trong tiếng Pháp là témoigner (ngoại động từ), montrer (ngoại động từ).
témoigner Ngoại động từ
/te.mwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu lộ, tỏ ra.
- Témoigner ses sentiments par des paroles biểu lộ tình cảm bằng lời nói
montrer Ngoại động từ
/mɔ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tỏ ra, chứng tỏ, cho thấy.
- Il montre un grand enthousiasme pour son travail. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.
- Montrer du courage tỏ ra can đảm
Câu hỏi thường gặp
Tỏ ra tiếng Pháp là gì?
"tỏ ra" trong tiếng Pháp là témoigner (ngoại động từ), montrer (ngoại động từ).