TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỏ ra tiếng Pháp là gì?

"tỏ ra" trong tiếng Pháp là témoigner (ngoại động từ), montrer (ngoại động từ).

témoigner Ngoại động từ

/te.mwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu lộ, tỏ ra.

  • Témoigner ses sentiments par des paroles biểu lộ tình cảm bằng lời nói

Xem đầy đủ từ "témoigner": giống, cách chia, thành ngữ →

montrer Ngoại động từ

/mɔ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỏ ra, chứng tỏ, cho thấy.

  • Il montre un grand enthousiasme pour son travail. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.
  • Montrer du courage tỏ ra can đảm

Xem đầy đủ từ "montrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tỏ ra tiếng Pháp là gì?

"tỏ ra" trong tiếng Pháp là témoigner (ngoại động từ), montrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.