TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tọa độ tiếng Pháp là gì?

"tọa độ" trong tiếng Pháp là coordonnée (danh từ).

coordonnée Danh từ · giống cái

/koɔʁdone/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tọa độ.

Xem đầy đủ từ "coordonnée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tọa độ tiếng Pháp là gì?

"tọa độ" trong tiếng Pháp là coordonnée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.