TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tế bào tiếng Pháp là gì?

"tế bào" trong tiếng Pháp là cellule (danh từ).

cellule Danh từ · giống cái

/sɛ.lyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tế bào.

  • Cellule vivante (sinh vật học) tế bào sống
  • Cellule photo-électrique (vật lý học) tế bào quang điện

Xem đầy đủ từ "cellule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tế bào tiếng Pháp là gì?

"tế bào" trong tiếng Pháp là cellule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.