TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tập sự tiếng Pháp là gì?

"tập sự" trong tiếng Pháp là stagiaire (tính từ).

stagiaire Tính từ

/sta.ʒjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập sự; thực tập.

  • Période stagiaire thời kỳ tập sự

Xem đầy đủ từ "stagiaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tập sự tiếng Pháp là gì?

"tập sự" trong tiếng Pháp là stagiaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.