TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tẩy trống tiếng Pháp là gì?

"tẩy trống" trong tiếng Pháp là vider (ngoại động từ).

vider Ngoại động từ

/vi.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cạn, đổ hết, dọn trống.

Xem đầy đủ từ "vider": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tẩy trống tiếng Pháp là gì?

"tẩy trống" trong tiếng Pháp là vider (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.