TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tầng xép tiếng Pháp là gì?

"tầng xép" trong tiếng Pháp là entresol (danh từ).

entresol Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tʁə.sɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gác lửng tầng một.

Xem đầy đủ từ "entresol": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tầng xép tiếng Pháp là gì?

"tầng xép" trong tiếng Pháp là entresol (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.