TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tầng hai tiếng Pháp là gì?

"tầng hai" trong tiếng Pháp là premier (danh từ).

premier Danh từ

/pʁə.mje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lầu một, gác một, tầng hai.

  • Habiter au premier ở gác một, ở tầng hai

Xem đầy đủ từ "premier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tầng hai tiếng Pháp là gì?

"tầng hai" trong tiếng Pháp là premier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.