TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tần suất tiếng Pháp là gì?

"tần suất" trong tiếng Pháp là fréquence (danh từ).

fréquence Danh từ · giống cái

/fʁe.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tần số.

  • Fréquence de répétition des impulsions tần số lặp lại xung
  • Fréquence de résonance tần số cộng hưởng

Xem đầy đủ từ "fréquence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tần suất tiếng Pháp là gì?

"tần suất" trong tiếng Pháp là fréquence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.