Tầm ném tiếng Pháp là gì?
"tầm ném" trong tiếng Pháp là jet (danh từ).
jet Danh từ · giống đực
/ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ném, sự quăng, sự vứt; tầm ném.
- Le jet d'une pierre sự ném một hòn đá
- Le jet des semailles sự ném mạ, sự gieo mạ
Câu hỏi thường gặp
Tầm ném tiếng Pháp là gì?
"tầm ném" trong tiếng Pháp là jet (danh từ).