TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tầm ma tiếng Pháp là gì?

"tầm ma" trong tiếng Pháp là ortie (danh từ).

ortie Danh từ · giống cái

/ɔʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây tầm ma.

  • jeter le froc aux orties xem froc

Xem đầy đủ từ "ortie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tầm ma tiếng Pháp là gì?

"tầm ma" trong tiếng Pháp là ortie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.