TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tấm tạp dề tiếng Pháp là gì?

"tấm tạp dề" trong tiếng Pháp là tablier (danh từ).

tablier Danh từ · giống đực

/ta.bli.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm tạp dề.

  • Tablier de cuisine tấm tạp dề làm bếp

Xem đầy đủ từ "tablier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tấm tạp dề tiếng Pháp là gì?

"tấm tạp dề" trong tiếng Pháp là tablier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.