TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tấc anh tiếng Pháp là gì?

"tấc anh" trong tiếng Pháp là pouce (danh từ).

pouce Danh từ · giống đực

/pus/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấc, chút, mẩu.

  • Ne pas céder un pouce de territoire không nhường một tấc đất

Xem đầy đủ từ "pouce": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tấc anh tiếng Pháp là gì?

"tấc anh" trong tiếng Pháp là pouce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.