TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tư sản tiếng Pháp là gì?

"tư sản" trong tiếng Pháp là bourgeois (tính từ).

bourgeois Tính từ

/buʁ.ʒwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư sản.

  • Classe bourgeoise giai cấp tư sản

Xem đầy đủ từ "bourgeois": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tư sản tiếng Pháp là gì?

"tư sản" trong tiếng Pháp là bourgeois (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.