TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tượng nhỏ tiếng Pháp là gì?

"tượng nhỏ" trong tiếng Pháp là figurine (danh từ).

figurine Danh từ · giống cái

/fi.ɡy.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tượng nhỏ (bằng sành, bằng đồng.).

Xem đầy đủ từ "figurine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tượng nhỏ tiếng Pháp là gì?

"tượng nhỏ" trong tiếng Pháp là figurine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.