TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tước đi tiếng Pháp là gì?

"tước đi" trong tiếng Pháp là priver (ngoại động từ), retirer (ngoại động từ).

priver Ngoại động từ

/pʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấy đi, tước đi.

  • Priver quelqu'un de sa liberté tước quyền tự do của ai

Xem đầy đủ từ "priver": giống, cách chia, thành ngữ →

retirer Ngoại động từ

/ʁə.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấy đi, rút bỏ.

  • retirer une arme à un enfant lấy một khí giới ở em bé đi
  • retirer sa confiance à quelqu'un rút bỏ lòng tin đối với ai, không tin ai nữa

Xem đầy đủ từ "retirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tước đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tước đi tiếng Pháp là gì?

"tước đi" trong tiếng Pháp là priver (ngoại động từ), retirer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.