TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tơi xốp tiếng Pháp là gì?

"tơi xốp" trong tiếng Pháp là meuble (tính từ).

meuble Tính từ

/mœbl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tơi xốp.

  • Terre meuble đất tơi xốp

Xem đầy đủ từ "meuble": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tơi xốp tiếng Pháp là gì?

"tơi xốp" trong tiếng Pháp là meuble (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.