TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tĩnh vật hoạ tiếng Pháp là gì?

"tĩnh vật hoạ" trong tiếng Pháp là nature morte (danh từ).

nature morte Danh từ · giống cái

/na.tyʁ mɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tranh tĩnh vật.

Xem đầy đủ từ "nature morte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tĩnh vật hoạ tiếng Pháp là gì?

"tĩnh vật hoạ" trong tiếng Pháp là nature morte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.