TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Túi quần tiếng Pháp là gì?

"túi quần" trong tiếng Pháp là poche (danh từ).

poche Danh từ · giống cái

/pɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi.

  • Poche de billes túi bi
  • Poche de blé túi lúa mì

Xem đầy đủ từ "poche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Túi quần tiếng Pháp là gì?

"túi quần" trong tiếng Pháp là poche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.