TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Túi dụng cụ tiếng Pháp là gì?

"túi dụng cụ" trong tiếng Pháp là trousse (danh từ).

trousse Danh từ · giống cái

/tʁus/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp dụng cụ, túi dụng cụ.

  • Trousse de chirurgien hộp dụng cụ phẫu thuật
  • Trousse à pansement túi dụng cụ băng bó

Xem đầy đủ từ "trousse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Túi dụng cụ tiếng Pháp là gì?

"túi dụng cụ" trong tiếng Pháp là trousse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.