TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Túi dương vật tiếng Pháp là gì?

"túi dương vật" trong tiếng Pháp là préservatif (danh từ).

préservatif Danh từ · giống đực

/pʁe.zɛʁ.va.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi dương vật, capôt.

Xem đầy đủ từ "préservatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Túi dương vật tiếng Pháp là gì?

"túi dương vật" trong tiếng Pháp là préservatif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.