Tù binh tiếng Pháp là gì?
"tù binh" trong tiếng Pháp là captivité (danh từ).
captivité Danh từ · giống cái
/kap.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cầm tù; tình trạng cầm tù binh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tù binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tù binh tiếng Pháp là gì?
"tù binh" trong tiếng Pháp là captivité (danh từ).