TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tôn ti tiếng Pháp là gì?

"tôn ti" trong tiếng Pháp là hiérarchie (danh từ).

hiérarchie Danh từ · giống cái

/je.ʁaʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ bậc, tôn ti.

  • Hiérarchie administrative thứ bậc hành chính

Xem đầy đủ từ "hiérarchie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tôn ti tiếng Pháp là gì?

"tôn ti" trong tiếng Pháp là hiérarchie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.