TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tòa thị sảnh tiếng Pháp là gì?

"tòa thị sảnh" trong tiếng Pháp là mairie (danh từ).

mairie Danh từ · giống cái

/mɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị sảnh, tòa đốc lý.

Xem đầy đủ từ "mairie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tòa thị sảnh tiếng Pháp là gì?

"tòa thị sảnh" trong tiếng Pháp là mairie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.