TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tòa đại sứ tiếng Pháp là gì?

"tòa đại sứ" trong tiếng Pháp là ambassade (danh từ).

ambassade Danh từ · giống cái

/ɑ̃.ba.sad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tòa đại sứ, đại sứ quán, sứ quán.

  • L'ambassade et le consulat de France à Moscou đại sứ quán và lãnh sự quán Pháp tại Matxcơva

Xem đầy đủ từ "ambassade": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tòa đại sứ tiếng Pháp là gì?

"tòa đại sứ" trong tiếng Pháp là ambassade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.