TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính trội tiếng Pháp là gì?

"tính trội" trong tiếng Pháp là dominance (danh từ).

dominance Danh từ · giống cái

/dɔ.mi.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính trội.

  • Dominance d'un gène tính trội của một gen

Xem đầy đủ từ "dominance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính trội tiếng Pháp là gì?

"tính trội" trong tiếng Pháp là dominance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.