TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính thực tại tiếng Pháp là gì?

"tính thực tại" trong tiếng Pháp là réalité (danh từ).

réalité Danh từ · giống cái

/ʁe.a.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính thực tại; thực tại.

  • Réalité du monde extérieur tính thực tại của ngoại giới
  • Réalité objective thực tại khách quan

Xem đầy đủ từ "réalité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính thực tại tiếng Pháp là gì?

"tính thực tại" trong tiếng Pháp là réalité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.