TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính thần thánh tiếng Pháp là gì?

"tính thần thánh" trong tiếng Pháp là sainteté (danh từ).

sainteté Danh từ · giống cái

/sɛ̃t.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính thần thánh.

  • Se Sainteté Đức chí tôn (tôn xưng giáo hoàng)

Xem đầy đủ từ "sainteté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính thần thánh tiếng Pháp là gì?

"tính thần thánh" trong tiếng Pháp là sainteté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.