TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính thành thực tiếng Pháp là gì?

"tính thành thực" trong tiếng Pháp là sincérité (danh từ).

sincérité Danh từ · giống cái

/sɛ̃.se.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính thành thực.

  • Dire en toute sincérité nói hết sức thành thực

Xem đầy đủ từ "sincérité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính thành thực tiếng Pháp là gì?

"tính thành thực" trong tiếng Pháp là sincérité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.