TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính tự tin tiếng Pháp là gì?

"tính tự tin" trong tiếng Pháp là assurance (danh từ).

assurance Danh từ · giống cái

/a.sy.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vững chắc, sự vững vàng; sự tự tin.

  • Répondre avec assurance trả lời vững chắc
  • Parler avec assurance nói vững vàng

Xem đầy đủ từ "assurance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính tự tin tiếng Pháp là gì?

"tính tự tin" trong tiếng Pháp là assurance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.