TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính phi lý tiếng Pháp là gì?

"tính phi lý" trong tiếng Pháp là absurdité (danh từ).

absurdité Danh từ · giống cái

/ap.syʁ.di.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính phi lý.

Xem đầy đủ từ "absurdité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính phi lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính phi lý tiếng Pháp là gì?

"tính phi lý" trong tiếng Pháp là absurdité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.