TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính nhiều vẻ tiếng Pháp là gì?

"tính nhiều vẻ" trong tiếng Pháp là variété (danh từ).

variété Danh từ · giống cái

/va.ʁje.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính nhiều vẻ, tính đa dạng.

  • La variété d'un paysage cảnh vật nhiều vẻ

Xem đầy đủ từ "variété": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính nhiều vẻ tiếng Pháp là gì?

"tính nhiều vẻ" trong tiếng Pháp là variété (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.