TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính nghiêm trang tiếng Pháp là gì?

"tính nghiêm trang" trong tiếng Pháp là gravité (danh từ).

gravité Danh từ · giống cái

/ɡʁa.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính nghiêm trang, tính trịnh trọng, vẻ nghiêm trang, dáng nghiêm trang.

  • La gravité du ton vẻ nghiêm trang của giọng nói

Xem đầy đủ từ "gravité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính nghiêm trang tiếng Pháp là gì?

"tính nghiêm trang" trong tiếng Pháp là gravité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.