TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính ngạo nghễ tiếng Pháp là gì?

"tính ngạo nghễ" trong tiếng Pháp là arrogance (danh từ).

arrogance Danh từ · giống cái

/a.ʁɔ.ɡɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính ngạo nghễ.

  • Répondre avec arrogance ngạo nghễ trả lời

Xem đầy đủ từ "arrogance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính ngạo nghễ tiếng Pháp là gì?

"tính ngạo nghễ" trong tiếng Pháp là arrogance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.