TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính hài kịch tiếng Pháp là gì?

"tính hài kịch" trong tiếng Pháp là comique (danh từ).

comique Danh từ

/kɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính hài kịch; thể loại hài kịch; hài kịch.

Xem đầy đủ từ "comique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính hài kịch tiếng Pháp là gì?

"tính hài kịch" trong tiếng Pháp là comique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.