TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính chủ quan tiếng Pháp là gì?

"tính chủ quan" trong tiếng Pháp là subjectivité (danh từ).

subjectivité Danh từ · giống cái

/syb.ʒɛk.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính chủ quan.

Xem đầy đủ từ "subjectivité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính chủ quan tiếng Pháp là gì?

"tính chủ quan" trong tiếng Pháp là subjectivité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.