TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính cụ thể tiếng Pháp là gì?

"tính cụ thể" trong tiếng Pháp là concret (danh từ).

concret Danh từ

/kɔ̃.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính cụ thể.

Xem đầy đủ từ "concret": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính cụ thể tiếng Pháp là gì?

"tính cụ thể" trong tiếng Pháp là concret (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.